TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hour

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/aʊə/ US/aʊɚ/ giọng máy của trình duyệt

hour nghĩa là giờ, tiếng, giờ phút, lúc.

Nghĩa của hour

Danh từ

  1. Giờ, tiếng (đồng hồ).
    • half an hournửa giờ
    • to strike the hoursđánh giờ (đồng hồ)
  2. Giờ phút, lúc.
    • in the hour of dangertrong giờ phút hiểm nguy
    • until one's last hourcho đến giờ phút cuối cùng của cuộc đời
    • his hour has comegiờ phút cuối cùng của đời nó đã đến rồi, nó đã đến lúc chết rồi
  3. Thường số, Số nhiều Giờ (làm việc gì theo quy định).
    • school hoursgiờ học ở trường
    • the off hoursgiờ nghỉ, giờ được tự do
  4. Tôn giáo Giờ cầu kinh (bảy lần trong một ngày); kinh tụng hằng ngày.

Dạng từ của hour

Số nhiềuhours

Họ từ của hour

Cụm từ, thành ngữ với hour

  • Book of Hours — Sách tụng kinh hằng ngày.
  • in a good hour — Vào lúc may mắn.
  • in an evil hour — Vào lúc rủi ro, vào lúc gặp vận đen.
  • to keep good (early) hours — Đi ngủ sớm dậy sớm.
  • to keep bad (late) hours — Thức khuya dậy muộn.
  • to keep regular of the hours — Dậy ngủ đúng giờ giấc.
  • the question of the hour — Vấn đề nóng hổi lúc này, vấn đề nóng hổi lúc đó; vấn đề thời sự nóng hổi.
  • till all hours — Cho đến tận lúc gà gáy sáng.

Câu ví dụ với hour

  • We left class half an hour ago. Chúng tôi đã ra khỏi lớp nửa tiếng trước.
  • I'll call you up again in an hour. Tôi sẽ gọi lại bạn sau một tiếng.
  • Hire a minivan by the hour. Hãy thuê 1 chiếc xe tải nhỏ (có 8 chỗ) theo giờ đi.
  • He will be here in half an hour. Ông ấy sẽ đến trong 30 phút.
  • He turned up an hour later. Ông ấy quay lại một giờ sau đó.
  • At what hour was she born? Cô ta được sinh vào giờ nào?
  • I've been waiting for her for an hour. Cho đến giờ tôi đã đợi cô ta một tiếng đồng hồ.
  • I just spent an hour talking to Tom. Tôi vừa dành một tiếng nói chuyện với Tom.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hour nghĩa là gì?

hour (danh từ) nghĩa là giờ, tiếng, giờ phút, lúc.

hour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hour: giọng Anh (UK) /aʊə/, giọng Mỹ (US) /aʊɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.