TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hour-hand

US/ˈɑʊ.ər.ˈhænd/ giọng máy của trình duyệt

hour-hand nghĩa là kim chỉ giờ.

Nghĩa của hour-hand

Danh từ

  1. Kim chỉ giờ.

Dạng từ của hour-hand

Số nhiềuhour hands

Câu hỏi thường gặp

hour-hand nghĩa là gì?

hour-hand (danh từ) nghĩa là kim chỉ giờ.

hour-hand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hour-hand: giọng Mỹ (US) /ˈɑʊ.ər.ˈhænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.