TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

housecoat

US/ˈhɑʊs.ˌkoʊt/ giọng người thật

housecoat nghĩa là Áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà).

Nghĩa của housecoat

Danh từ

  1. Áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà).

Dạng từ của housecoat

Số nhiềuhousecoats

Câu hỏi thường gặp

housecoat nghĩa là gì?

housecoat (danh từ) nghĩa là Áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà).

housecoat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của housecoat: giọng Mỹ (US) /ˈhɑʊs.ˌkoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.