housecoat
US/ˈhɑʊs.ˌkoʊt/ giọng người thật
housecoat nghĩa là Áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà).
Nghĩa của housecoat
Danh từ
- Áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà).
Dạng từ của housecoat
| Số nhiều | housecoats |
Câu hỏi thường gặp
housecoat nghĩa là gì?
housecoat (danh từ) nghĩa là Áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà).
housecoat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của housecoat: giọng Mỹ (US) /ˈhɑʊs.ˌkoʊt/.