TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

housemaid

US/ˈhaʊsˌmeɪd/ giọng máy của trình duyệt

housemaid nghĩa là chị hầu phòng.

Nghĩa của housemaid

Danh từ

  1. Chị hầu phòng.

Dạng từ của housemaid

Số nhiềuhousemaids
Ngôi thứ ba số íthousemaids
Hiện tại phân từ (-ing)housemaiding
Quá khứ phân từhousemaided
Quá khứhousemaided

Họ từ của housemaid

Cụm từ, thành ngữ với housemaid

  • housemaid's knee — Bệnh sưng đầu gối (do quỳ nhiều để lau nhà...).

Câu hỏi thường gặp

housemaid nghĩa là gì?

housemaid (danh từ) nghĩa là chị hầu phòng.

housemaid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của housemaid: giọng Mỹ (US) /ˈhaʊsˌmeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.