housemaid
US/ˈhaʊsˌmeɪd/
giọng máy của trình duyệt
housemaid nghĩa là chị hầu phòng.
Nghĩa của housemaid
Danh từ
- Chị hầu phòng.
Dạng từ của housemaid
| Số nhiều | housemaids |
| Ngôi thứ ba số ít | housemaids |
| Hiện tại phân từ (-ing) | housemaiding |
| Quá khứ phân từ | housemaided |
| Quá khứ | housemaided |
Họ từ của housemaid
Cụm từ, thành ngữ với housemaid
- housemaid's knee — Bệnh sưng đầu gối (do quỳ nhiều để lau nhà...).
Câu hỏi thường gặp
housemaid nghĩa là gì?
housemaid (danh từ) nghĩa là chị hầu phòng.
housemaid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của housemaid: giọng Mỹ (US) /ˈhaʊsˌmeɪd/.