TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

housing

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhaʊzɪŋ/ US/ˈhaʊzɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

housing nghĩa là sự cho ở, sự cất vào kho, sự lùa vào chuồng.

Nghĩa của housing

Danh từ

  1. Sự cho ở.
  2. Sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào chuồng.
  3. Sự cung cấp nhà ở.
  4. Nhà ở (nói chung).
    • the housing problemvấn đề nhà ở
  5. Vải phủ lưng ngựa (cho đẹp).

Dạng từ của housing

Số nhiềuhousings

Cụm từ, thành ngữ với housing

  • housing benefit — Lợi nhuận nhà ở.

Câu hỏi thường gặp

housing nghĩa là gì?

housing (danh từ) nghĩa là sự cho ở, sự cất vào kho, sự lùa vào chuồng.

housing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của housing: giọng Anh (UK) /ˈhaʊzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈhaʊzɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.