TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hoverport

giọng máy của trình duyệt

hoverport nghĩa là Cảng cho thủy phi cơ.

Nghĩa của hoverport

Danh từ

  1. Cảng cho thủy phi cơ.

Dạng từ của hoverport

Số nhiềuhoverports

Câu hỏi thường gặp

hoverport nghĩa là gì?

hoverport (danh từ) nghĩa là Cảng cho thủy phi cơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.