TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

howdy

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhaʊdi/ US/ˈhaʊdi/ giọng máy của trình duyệt

howdy nghĩa là ) xem hello.

Nghĩa của howdy

Danh từ

  1. Từ mỹ, thông tục ) xem hello.

Dạng từ của howdy

Ngôi thứ ba số íthowdies
Hiện tại phân từ (-ing)howdying
Quá khứ phân từhowdied
Quá khứhowdied
Số nhiềuhowdies

Câu hỏi thường gặp

howdy nghĩa là gì?

howdy (danh từ) nghĩa là ) xem hello.

howdy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của howdy: giọng Anh (UK) /ˈhaʊdi/, giọng Mỹ (US) /ˈhaʊdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.