howdy
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhaʊdi/
US/ˈhaʊdi/
giọng máy của trình duyệt
howdy nghĩa là ) xem hello.
Nghĩa của howdy
Danh từ
- Từ mỹ, thông tục ) xem hello.
Dạng từ của howdy
| Ngôi thứ ba số ít | howdies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | howdying |
| Quá khứ phân từ | howdied |
| Quá khứ | howdied |
| Số nhiều | howdies |
Câu hỏi thường gặp
howdy nghĩa là gì?
howdy (danh từ) nghĩa là ) xem hello.
howdy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của howdy: giọng Anh (UK) /ˈhaʊdi/, giọng Mỹ (US) /ˈhaʊdi/.