howler
UK/ˈhaʊlə/
US/ˈhaʊlɚ/
giọng máy của trình duyệt
howler nghĩa là người rú lên, người gào lê, khỉ rú.
Nghĩa của howler
Danh từ
- Người rú lên, người gào lê, người la hét; con thú tru lên, con thú hú lên.
- Động vật học Khỉ rú.
- Từ lóng Sai lầm lớn.
Dạng từ của howler
| Số nhiều | howlers |
Họ từ của howler
Cụm từ, thành ngữ với howler
- to come a howler — (Thông tục) Ngã, té.
Câu hỏi thường gặp
howler nghĩa là gì?
howler (danh từ) nghĩa là người rú lên, người gào lê, khỉ rú.
howler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của howler: giọng Anh (UK) /ˈhaʊlə/, giọng Mỹ (US) /ˈhaʊlɚ/.