TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hubble-bubble

US/ˈhə.bəl.ˌbə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

hubble-bubble nghĩa là điếu ống, tiếng ồng ọc.

Nghĩa của hubble-bubble

Danh từ

  1. Điếu ống.
  2. Tiếng ồng ọc (nước...).
  3. Lời nói líu ríu lộn xộn; nói líu ríu lộn xộn.

Dạng từ của hubble-bubble

Số nhiềuhubble-bubbles

Câu hỏi thường gặp

hubble-bubble nghĩa là gì?

hubble-bubble (danh từ) nghĩa là điếu ống, tiếng ồng ọc.

hubble-bubble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hubble-bubble: giọng Mỹ (US) /ˈhə.bəl.ˌbə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.