hubble-bubble
US/ˈhə.bəl.ˌbə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
hubble-bubble nghĩa là điếu ống, tiếng ồng ọc.
Nghĩa của hubble-bubble
Danh từ
- Điếu ống.
- Tiếng ồng ọc (nước...).
- Lời nói líu ríu lộn xộn; nói líu ríu lộn xộn.
Dạng từ của hubble-bubble
| Số nhiều | hubble-bubbles |
Câu hỏi thường gặp
hubble-bubble nghĩa là gì?
hubble-bubble (danh từ) nghĩa là điếu ống, tiếng ồng ọc.
hubble-bubble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hubble-bubble: giọng Mỹ (US) /ˈhə.bəl.ˌbə.bəl/.