TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hubby

UK/ˈhʌbi/ US/ˈhʌbi/ giọng máy của trình duyệt

hubby nghĩa là chồng, bố cháu, ông xã.

Nghĩa của hubby

Danh từ

  1. Thông tục Chồng, bố cháu, ông xã ((cũng) hub).

Dạng từ của hubby

Số nhiềuhubbies
So sánh hơnhubbier
So sánh nhấthubbiest

Câu hỏi thường gặp

hubby nghĩa là gì?

hubby (danh từ) nghĩa là chồng, bố cháu, ông xã.

hubby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hubby: giọng Anh (UK) /ˈhʌbi/, giọng Mỹ (US) /ˈhʌbi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.