TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hugely

UK/ˈhjuːd͡ʒli/ US/ˈhjuːd͡ʒli/ giọng máy của trình duyệt

hugely nghĩa là rất đỗi, hết sức.

Nghĩa của hugely

Phó từ

  1. Rất đỗi, hết sức.
    • hugely amusedrất đỗi vui thích

Câu hỏi thường gặp

hugely nghĩa là gì?

hugely (phó từ) nghĩa là rất đỗi, hết sức.

hugely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hugely: giọng Anh (UK) /ˈhjuːd͡ʒli/, giọng Mỹ (US) /ˈhjuːd͡ʒli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.