TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

huge

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/hjuːd͡ʒ/ US/hjud͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

huge nghĩa là to lớn, đồ sộ, khổng lồ.

Nghĩa của huge

Tính từ

  1. To lớn, đồ sộ, khổng lồ.
    • a huge mistakesai lầm to lớn
    • a huge animalmột con vật khổng lồ

Dạng từ của huge

So sánh hơnhuger
So sánh nhấthugest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với huge

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của huge

Câu ví dụ với huge

  • Tim is a huge fan of satirical comedy. Tim rất thích truyện cười mỉa mai.
  • Uranus is huge. Sao Thiên Vương thì to.
  • That bird can fly very fast thanks to its huge wings. Con chim đấy có thể bay rất nhanh nhờ có đôi cánh lớn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

huge nghĩa là gì?

huge (tính từ) nghĩa là to lớn, đồ sộ, khổng lồ.

huge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huge: giọng Anh (UK) /hjuːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /hjud͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.