TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

human wealth

US/ ˈwɛɫθ/ giọng máy của trình duyệt

human wealth nghĩa là Của cải của con người.

Nghĩa của human wealth

Danh từ

  1. Kinh tế học Của cải của con người.

Câu hỏi thường gặp

human wealth nghĩa là gì?

human wealth (danh từ) nghĩa là Của cải của con người.

human wealth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của human wealth: giọng Mỹ (US) / ˈwɛɫθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.