TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hundred thousand

giọng máy của trình duyệt

hundred thousand nghĩa là trăm nghìn, trăm ngàn.

Nghĩa của hundred thousand

Số từ

  1. Trăm nghìn, trăm ngàn, vẹo, ức, mười vạn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hundred thousand

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hundred thousand nghĩa là gì?

hundred thousand (số từ) nghĩa là trăm nghìn, trăm ngàn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.