hundred thousand
giọng máy của trình duyệt
hundred thousand nghĩa là trăm nghìn, trăm ngàn.
Nghĩa của hundred thousand
Số từ
- Trăm nghìn, trăm ngàn, vẹo, ức, mười vạn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hundred thousand
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hundred thousand nghĩa là gì?
hundred thousand (số từ) nghĩa là trăm nghìn, trăm ngàn.