hunting dog
giọng máy của trình duyệt
hunting dog nghĩa là chó săn.
Nghĩa của hunting dog
Danh từ
- Chó săn.
Dạng từ của hunting dog
| Số nhiều | hunting dogs |
Câu ví dụ với hunting dog
- The hunting dog headed for the woods. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hunting dog nghĩa là gì?
hunting dog (danh từ) nghĩa là chó săn.