TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hunting dog

giọng máy của trình duyệt

hunting dog nghĩa là chó săn.

Nghĩa của hunting dog

Danh từ

  1. Chó săn.

Dạng từ của hunting dog

Số nhiềuhunting dogs

Câu ví dụ với hunting dog

  • The hunting dog headed for the woods. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hunting dog nghĩa là gì?

hunting dog (danh từ) nghĩa là chó săn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.