hunting-ground
giọng máy của trình duyệt
hunting-ground nghĩa là khu vực săn bắn.
Nghĩa của hunting-ground
Danh từ
- Khu vực săn bắn.
Dạng từ của hunting-ground
| Số nhiều | hunting grounds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hunting-ground
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hunting-ground nghĩa là gì?
hunting-ground (danh từ) nghĩa là khu vực săn bắn.