TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hurricane-bird

US/ˈhɜː.ə.ˌkeɪn.ˈbɜːd/ giọng máy của trình duyệt

hurricane-bird nghĩa là chim chiến.

Nghĩa của hurricane-bird

Danh từ

  1. Động vật học Chim chiến, chim frêgat ((cũng) frigate).

Câu hỏi thường gặp

hurricane-bird nghĩa là gì?

hurricane-bird (danh từ) nghĩa là chim chiến.

hurricane-bird phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hurricane-bird: giọng Mỹ (US) /ˈhɜː.ə.ˌkeɪn.ˈbɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.