hurtfulness
US/ˈhɜːt.fəl.nəs/
giọng máy của trình duyệt
hurtfulness nghĩa là tính có hại.
Nghĩa của hurtfulness
Danh từ
- Tính có hại.
Dạng từ của hurtfulness
| Số nhiều | hurtfulnesses |
Câu hỏi thường gặp
hurtfulness nghĩa là gì?
hurtfulness (danh từ) nghĩa là tính có hại.
hurtfulness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hurtfulness: giọng Mỹ (US) /ˈhɜːt.fəl.nəs/.