TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hushaby

giọng máy của trình duyệt

hushaby nghĩa là Ơi ơi ru hợi ru hời! (ru trẻ em).

Nghĩa của hushaby

Thán từ

  1. Ơi ơi ru hợi ru hời! (ru trẻ em).

Dạng từ của hushaby

Số nhiềuhushabies
Ngôi thứ ba số íthushabies
Hiện tại phân từ (-ing)hushabying
Quá khứ phân từhushabied
Quá khứhushabied

Câu hỏi thường gặp

hushaby nghĩa là gì?

hushaby (thán từ) nghĩa là Ơi ơi ru hợi ru hời! (ru trẻ em).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.