hyalite
US/ˈhɑɪ.ə.ˌlɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
hyalite nghĩa là opan thuỷ tinh.
Nghĩa của hyalite
Danh từ
- Khoáng chất Hyalit, opan thuỷ tinh.
Dạng từ của hyalite
| Số nhiều | hyalites |
Câu hỏi thường gặp
hyalite nghĩa là gì?
hyalite (danh từ) nghĩa là opan thuỷ tinh.
hyalite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hyalite: giọng Mỹ (US) /ˈhɑɪ.ə.ˌlɑɪt/.