TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyalite

US/ˈhɑɪ.ə.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

hyalite nghĩa là opan thuỷ tinh.

Nghĩa của hyalite

Danh từ

  1. Khoáng chất Hyalit, opan thuỷ tinh.

Dạng từ của hyalite

Số nhiềuhyalites

Câu hỏi thường gặp

hyalite nghĩa là gì?

hyalite (danh từ) nghĩa là opan thuỷ tinh.

hyalite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyalite: giọng Mỹ (US) /ˈhɑɪ.ə.ˌlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.