TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyaluronidase

giọng máy của trình duyệt

hyaluronidase nghĩa là Hiahuronidaza (men).

Nghĩa của hyaluronidase

Danh từ

  1. Hiahuronidaza (men).

Dạng từ của hyaluronidase

Số nhiềuhyaluronidases

Câu hỏi thường gặp

hyaluronidase nghĩa là gì?

hyaluronidase (danh từ) nghĩa là Hiahuronidaza (men).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.