hybridity
UK/haɪˈbɹɪdɪti/ giọng máy của trình duyệt
US/haɪˈbɹɪdɪti/ giọng máy của trình duyệt
hybridity nghĩa là tính chất lai.
Nghĩa của hybridity
Danh từ
- Tính chất lai.
Dạng từ của hybridity
| Số nhiều | hybridities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hybridity
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hybridity nghĩa là gì?
hybridity (danh từ) nghĩa là tính chất lai.
hybridity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hybridity: giọng Anh (UK) /haɪˈbɹɪdɪti/, giọng Mỹ (US) /haɪˈbɹɪdɪti/.