hybridization
UK/haɪ.bɹɪd.aɪˈzeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
hybridization nghĩa là sự lai giống, lai hoá.
Nghĩa của hybridization
Danh từ
- Sự lai giống.
Dạng từ của hybridization
| Số nhiều | hybridizations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hybridization
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hybridization nghĩa là gì?
hybridization (danh từ) nghĩa là sự lai giống, lai hoá.
hybridization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hybridization: giọng Anh (UK) /haɪ.bɹɪd.aɪˈzeɪ.ʃən/.