TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hybridization

UK/haɪ.bɹɪd.aɪˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

hybridization nghĩa là sự lai giống, lai hoá.

Nghĩa của hybridization

Danh từ

  1. Sự lai giống.

Dạng từ của hybridization

Số nhiềuhybridizations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hybridization

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hybridization nghĩa là gì?

hybridization (danh từ) nghĩa là sự lai giống, lai hoá.

hybridization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hybridization: giọng Anh (UK) /haɪ.bɹɪd.aɪˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.