hydraulic fracturing
giọng máy của trình duyệt
hydraulic fracturing nghĩa là nứt vỡ thuỷ lực.
Nghĩa của hydraulic fracturing
Danh từ
- Nứt vỡ thuỷ lực.
Câu hỏi thường gặp
hydraulic fracturing nghĩa là gì?
hydraulic fracturing (danh từ) nghĩa là nứt vỡ thuỷ lực.