TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydraulic fracturing

giọng máy của trình duyệt

hydraulic fracturing nghĩa là nứt vỡ thuỷ lực.

Nghĩa của hydraulic fracturing

Danh từ

  1. Nứt vỡ thuỷ lực.

Câu hỏi thường gặp

hydraulic fracturing nghĩa là gì?

hydraulic fracturing (danh từ) nghĩa là nứt vỡ thuỷ lực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.