hydrocyanic Nghegiọng máy của trình duyệt hydrocyanic nghĩa là Xianhyddric. Nghĩa của hydrocyanic Tính từ Hoá học Xianhyddric. hydrocyanic acidaxit clohyddric Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hydrocyanic Đồng nghĩaprussic Câu hỏi thường gặp hydrocyanic nghĩa là gì?hydrocyanic (tính từ) nghĩa là Xianhyddric.