TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydrocyanic

giọng máy của trình duyệt

hydrocyanic nghĩa là Xianhyddric.

Nghĩa của hydrocyanic

Tính từ

  1. Hoá học Xianhyddric.
    • hydrocyanic acidaxit clohyddric

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hydrocyanic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hydrocyanic nghĩa là gì?

hydrocyanic (tính từ) nghĩa là Xianhyddric.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.