hydrolase
UK/ˈhaɪdɹəleɪz/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈhaɪdɹəleɪz/ giọng máy của trình duyệt
hydrolase nghĩa là hiđrolaza.
Nghĩa của hydrolase
Danh từ
- Sinh học Hydrolaza.
Dạng từ của hydrolase
| Số nhiều | hydrolases |
Câu hỏi thường gặp
hydrolase nghĩa là gì?
hydrolase (danh từ) nghĩa là hiđrolaza.
hydrolase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hydrolase: giọng Anh (UK) /ˈhaɪdɹəleɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪdɹəleɪz/.