TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydrolase

UK/ˈhaɪdɹəleɪz/ giọng máy của trình duyệt US/ˈhaɪdɹəleɪz/ giọng máy của trình duyệt

hydrolase nghĩa là hiđrolaza.

Nghĩa của hydrolase

Danh từ

  1. Sinh học Hydrolaza.

Dạng từ của hydrolase

Số nhiềuhydrolases

Câu hỏi thường gặp

hydrolase nghĩa là gì?

hydrolase (danh từ) nghĩa là hiđrolaza.

hydrolase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrolase: giọng Anh (UK) /ˈhaɪdɹəleɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪdɹəleɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.