hydrology
giọng máy của trình duyệt
hydrology nghĩa là thuỷ văn học, thủy văn học.
Nghĩa của hydrology
Danh từ
- Thuỷ văn học
Dạng từ của hydrology
| Số nhiều | hydrologies |
Họ từ của hydrology
Câu hỏi thường gặp
hydrology nghĩa là gì?
hydrology (danh từ) nghĩa là thuỷ văn học, thủy văn học.