hydromel
giọng máy của trình duyệt
hydromel nghĩa là mật ong pha nước.
Nghĩa của hydromel
Danh từ
- Mật ong pha nước.
Dạng từ của hydromel
| Số nhiều | hydromels |
Câu hỏi thường gặp
hydromel nghĩa là gì?
hydromel (danh từ) nghĩa là mật ong pha nước.