TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydronephrosis

giọng máy của trình duyệt

hydronephrosis nghĩa là chứng thuỷ thũng thận.

Nghĩa của hydronephrosis

Danh từ

  1. Y học Chứng thuỷ thũng thận.

Dạng từ của hydronephrosis

Số nhiềuhydronephroses

Câu hỏi thường gặp

hydronephrosis nghĩa là gì?

hydronephrosis (danh từ) nghĩa là chứng thuỷ thũng thận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.