TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydroquinone

UK/ˌhaɪdɹəˈkwɪnəʊn/ giọng máy của trình duyệt US/ˌhaɪdɹəˈkwɪnəʊn/ giọng máy của trình duyệt

hydroquinone nghĩa là Hyddroquinon.

Nghĩa của hydroquinone

Danh từ

  1. Hoá học Hyddroquinon.

Dạng từ của hydroquinone

Số nhiềuhydroquinones

Câu hỏi thường gặp

hydroquinone nghĩa là gì?

hydroquinone (danh từ) nghĩa là Hyddroquinon.

hydroquinone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydroquinone: giọng Anh (UK) /ˌhaɪdɹəˈkwɪnəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˌhaɪdɹəˈkwɪnəʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.