TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydroscope

giọng máy của trình duyệt

hydroscope nghĩa là kính soi đáy nước.

Nghĩa của hydroscope

Danh từ

  1. Kính soi đáy nước.

Dạng từ của hydroscope

Số nhiềuhydroscopes

Câu hỏi thường gặp

hydroscope nghĩa là gì?

hydroscope (danh từ) nghĩa là kính soi đáy nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.