TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydrotherapeutic

giọng máy của trình duyệt

hydrotherapeutic nghĩa là thủy liệu pháp.

Nghĩa của hydrotherapeutic

Tính từ

  1. Thuộc Phép chữa bệnh bằng nước, (thuộc) thủy liệu pháp.

Câu hỏi thường gặp

hydrotherapeutic nghĩa là gì?

hydrotherapeutic (tính từ) nghĩa là thủy liệu pháp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.