TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydrotropism

US/hɑɪ.ˈdrɑː.trə.ˌpɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

hydrotropism nghĩa là tính hướng nước.

Nghĩa của hydrotropism

Danh từ

  1. Thực vật học Tính hướng nước.

Dạng từ của hydrotropism

Số nhiềuhydrotropisms

Câu hỏi thường gặp

hydrotropism nghĩa là gì?

hydrotropism (danh từ) nghĩa là tính hướng nước.

hydrotropism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrotropism: giọng Mỹ (US) /hɑɪ.ˈdrɑː.trə.ˌpɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.