TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyetograph

UK/haɪˈɛtəɡɹæf/ US/haɪˈɛtəɡɹæf/ giọng máy của trình duyệt

hyetograph nghĩa là Biểu đồ quá trình mưa tuyết (hằng năm).

Nghĩa của hyetograph

Danh từ

  1. Biểu đồ quá trình mưa tuyết (hằng năm).

Dạng từ của hyetograph

Số nhiềuhyetographs

Câu hỏi thường gặp

hyetograph nghĩa là gì?

hyetograph (danh từ) nghĩa là Biểu đồ quá trình mưa tuyết (hằng năm).

hyetograph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyetograph: giọng Anh (UK) /haɪˈɛtəɡɹæf/, giọng Mỹ (US) /haɪˈɛtəɡɹæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.