TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyetographic

giọng máy của trình duyệt

hyetographic nghĩa là Khoa phân bố mưa tuyết.

Nghĩa của hyetographic

Tính từ

  1. Thuộc Khoa phân bố mưa tuyết.

Câu hỏi thường gặp

hyetographic nghĩa là gì?

hyetographic (tính từ) nghĩa là Khoa phân bố mưa tuyết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.