TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hygrology

giọng máy của trình duyệt

hygrology nghĩa là Khoa nghiên cứu độ ẩm không khí.

Nghĩa của hygrology

Danh từ

  1. Khoa nghiên cứu độ ẩm không khí.

Câu hỏi thường gặp

hygrology nghĩa là gì?

hygrology (danh từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu độ ẩm không khí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.