hygrometry
giọng máy của trình duyệt
hygrometry nghĩa là phép đo ẩm.
Nghĩa của hygrometry
Danh từ
- Phép đo ẩm.
Câu hỏi thường gặp
hygrometry nghĩa là gì?
hygrometry (danh từ) nghĩa là phép đo ẩm.
hygrometry nghĩa là phép đo ẩm.
hygrometry (danh từ) nghĩa là phép đo ẩm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.