TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hymn

UK/hɪm/ US/hɪm/ giọng máy của trình duyệt

hymn nghĩa là bài thánh ca, bài hát ca tụng, hát ca tụng, hát thánh ca.

Nghĩa của hymn

Danh từ

  1. Bài thánh ca.
  2. Bài hát ca tụng.

Ngoại động từ

  1. Hát ca tụng (Chúa...).
  2. Hát lên những lời ca ngợi, nói lên những lời tán tụng.

Nội động từ

  1. Hát thánh ca.

Dạng từ của hymn

Số nhiềuhymns
Ngôi thứ ba số íthymns
Hiện tại phân từ (-ing)hymning
Quá khứ phân từhymned
Quá khứhymned

Cụm từ, thành ngữ với hymn

  • national hymn — Quốc ca.

Câu hỏi thường gặp

hymn nghĩa là gì?

hymn (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bài thánh ca, bài hát ca tụng, hát ca tụng, hát thánh ca.

hymn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hymn: giọng Anh (UK) /hɪm/, giọng Mỹ (US) /hɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.