hymn
UK/hɪm/
US/hɪm/
giọng máy của trình duyệt
hymn nghĩa là bài thánh ca, bài hát ca tụng, hát ca tụng, hát thánh ca.
Nghĩa của hymn
Danh từ
- Bài thánh ca.
- Bài hát ca tụng.
Ngoại động từ
- Hát ca tụng (Chúa...).
- Hát lên những lời ca ngợi, nói lên những lời tán tụng.
Nội động từ
- Hát thánh ca.
Dạng từ của hymn
| Số nhiều | hymns |
| Ngôi thứ ba số ít | hymns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hymning |
| Quá khứ phân từ | hymned |
| Quá khứ | hymned |
Cụm từ, thành ngữ với hymn
- national hymn — Quốc ca.
Câu hỏi thường gặp
hymn nghĩa là gì?
hymn (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bài thánh ca, bài hát ca tụng, hát ca tụng, hát thánh ca.
hymn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hymn: giọng Anh (UK) /hɪm/, giọng Mỹ (US) /hɪm/.