TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyperpnoea

giọng máy của trình duyệt

hyperpnoea nghĩa là cũng hyperpnea.

Nghĩa của hyperpnoea

Danh từ

  1. Cũng hyperpnea.
  2. Sự thở nhanh hoặc sâu một cách không bình thường.

Câu hỏi thường gặp

hyperpnoea nghĩa là gì?

hyperpnoea (danh từ) nghĩa là cũng hyperpnea.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.