TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyperquadric

giọng máy của trình duyệt

hyperquadric nghĩa là siêu quađric.

Nghĩa của hyperquadric

Tính từ

  1. Siêu quađric.

Dạng từ của hyperquadric

Số nhiềuhyperquadrics

Câu hỏi thường gặp

hyperquadric nghĩa là gì?

hyperquadric (tính từ) nghĩa là siêu quađric.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.