TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypersurface

US/ˈhɑɪ.pɜː.ˌsɜː.fəs/ giọng máy của trình duyệt

hypersurface nghĩa là siêu điện.

Nghĩa của hypersurface

Danh từ

  1. Siêu điện.

Dạng từ của hypersurface

Số nhiềuhypersurfaces

Câu hỏi thường gặp

hypersurface nghĩa là gì?

hypersurface (danh từ) nghĩa là siêu điện.

hypersurface phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypersurface: giọng Mỹ (US) /ˈhɑɪ.pɜː.ˌsɜː.fəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.