TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypersphere

UK/ˈhaɪ.pəˌsfɪə/ US/ˈhaɪ.pəˌsfɪɹ/ giọng máy của trình duyệt

hypersphere nghĩa là siêu cầu.

Nghĩa của hypersphere

Danh từ

  1. Siêu cầu.

Dạng từ của hypersphere

Số nhiềuhyperspheres

Câu hỏi thường gặp

hypersphere nghĩa là gì?

hypersphere (danh từ) nghĩa là siêu cầu.

hypersphere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypersphere: giọng Anh (UK) /ˈhaɪ.pəˌsfɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪ.pəˌsfɪɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.