TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypnoanalysis

giọng máy của trình duyệt

hypnoanalysis nghĩa là Phép phân tích bằng thôi miên.

Nghĩa của hypnoanalysis

Danh từ

  1. Phép phân tích bằng thôi miên.

Dạng từ của hypnoanalysis

Số nhiềuhypnoanalyses

Câu hỏi thường gặp

hypnoanalysis nghĩa là gì?

hypnoanalysis (danh từ) nghĩa là Phép phân tích bằng thôi miên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.