TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypoblast

US/ˈhɑɪ.pə.ˌblæst/ giọng máy của trình duyệt

hypoblast nghĩa là lá mầm lưng, lá nội bì.

Nghĩa của hypoblast

Danh từ

  1. Thực vật Lá mầm lưng (hạt cây họ lúa).
  2. Động vật Lá nội bì.

Dạng từ của hypoblast

Số nhiềuhypoblasts

Câu hỏi thường gặp

hypoblast nghĩa là gì?

hypoblast (danh từ) nghĩa là lá mầm lưng, lá nội bì.

hypoblast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypoblast: giọng Mỹ (US) /ˈhɑɪ.pə.ˌblæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.