hypo
UK/ˈhaɪ.pəʊ/
US/ˈhaɪ.poʊ/
giọng máy của trình duyệt
hypo nghĩa là đithionit.
Nghĩa của hypo
Danh từ
- Hoá học Đithionit.
Dạng từ của hypo
| Số nhiều | hypos |
| Ngôi thứ ba số ít | hypos |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hypoing |
| Quá khứ phân từ | hypoed |
| Quá khứ | hypoed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypo
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hypo nghĩa là gì?
hypo (danh từ) nghĩa là đithionit.
hypo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypo: giọng Anh (UK) /ˈhaɪ.pəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪ.poʊ/.