TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypo

UK/ˈhaɪ.pəʊ/ US/ˈhaɪ.poʊ/ giọng máy của trình duyệt

hypo nghĩa là đithionit.

Nghĩa của hypo

Danh từ

  1. Hoá học Đithionit.

Dạng từ của hypo

Số nhiềuhypos
Ngôi thứ ba số íthypos
Hiện tại phân từ (-ing)hypoing
Quá khứ phân từhypoed
Quá khứhypoed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypo

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hypo nghĩa là gì?

hypo (danh từ) nghĩa là đithionit.

hypo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypo: giọng Anh (UK) /ˈhaɪ.pəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪ.poʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.