TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypochlorite

US/ˌhɑɪ.pə.ˈklɔr.ˌɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

hypochlorite nghĩa là Hipoclorit.

Nghĩa của hypochlorite

Danh từ

  1. Hoá học Hipoclorit.

Dạng từ của hypochlorite

Số nhiềuhypochlorites

Câu hỏi thường gặp

hypochlorite nghĩa là gì?

hypochlorite (danh từ) nghĩa là Hipoclorit.

hypochlorite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypochlorite: giọng Mỹ (US) /ˌhɑɪ.pə.ˈklɔr.ˌɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.