TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypodermic syringe

giọng máy của trình duyệt

hypodermic syringe nghĩa là ống tiêm, ống chích.

Nghĩa của hypodermic syringe

Danh từ

  1. Ống tiêm, ống chích, bơm tiêm.

Dạng từ của hypodermic syringe

Số nhiềuhypodermic syringes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypodermic syringe

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hypodermic syringe nghĩa là gì?

hypodermic syringe (danh từ) nghĩa là ống tiêm, ống chích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.