TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypostyle

US/ˈhɑɪ.pə.ˌstɑɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

hypostyle nghĩa là cột đỡ trần.

Nghĩa của hypostyle

Tính từ

  1. Có Cột đỡ trần.

Dạng từ của hypostyle

Số nhiềuhypostyles

Nguồn gốc từ hypostyle

Từ hypo- và style.

Câu hỏi thường gặp

hypostyle nghĩa là gì?

hypostyle (tính từ) nghĩa là cột đỡ trần.

hypostyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypostyle: giọng Mỹ (US) /ˈhɑɪ.pə.ˌstɑɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.