hypotrochoid
UK/ˌhaɪ.pə(ʊ)ˈtɹəʊ.kɔɪd/
US/ˌhaɪ.poʊˈtɹoʊ.kɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
hypotrochoid nghĩa là nội trocoit.
Nghĩa của hypotrochoid
Tính từ
- Nội trocoit.
Danh từ
- Nội trocoit.
Dạng từ của hypotrochoid
| Số nhiều | hypotrochoids |
Câu hỏi thường gặp
hypotrochoid nghĩa là gì?
hypotrochoid (tính từ, danh từ) nghĩa là nội trocoit.
hypotrochoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypotrochoid: giọng Anh (UK) /ˌhaɪ.pə(ʊ)ˈtɹəʊ.kɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˌhaɪ.poʊˈtɹoʊ.kɔɪd/.