TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypotonicity

US/ˌhɑɪ.pə.ˈtɑː.nɪ.kə.ti/ giọng máy của trình duyệt

hypotonicity nghĩa là sự nhược trương.

Nghĩa của hypotonicity

Danh từ

  1. Sự nhược trương.

Dạng từ của hypotonicity

Số nhiềuhypotonicities

Câu hỏi thường gặp

hypotonicity nghĩa là gì?

hypotonicity (danh từ) nghĩa là sự nhược trương.

hypotonicity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypotonicity: giọng Mỹ (US) /ˌhɑɪ.pə.ˈtɑː.nɪ.kə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.